Trường chuyên dành cho người đi làm, doanh nhân và Freelancer
Trường Anh ngữ BECI City là một trong 3 campus của hệ thống trường API BECI tại Baguio, chuyên dành cho học viên từ 20 tuổi trở lên, là người đi làm hoặc doanh nhân.
GIỚI THIỆU TRƯỜNG ANH NGỮ BECI CITY
Với mong muốn dành riêng một campus cho người đi làm, doanh nhân, các freelancer hoặc người lớn tuổi có nhu cầu kết hợp làm việc từ xa hoặc du lịch với học tiếng Anh, BECI City đã ra đời. Nhà trường mang đến giải pháp toàn diện, giúp học viên cân bằng mọi hoạt động, đảm bảo các phương tiện làm việc như kết nối internet, khu vực lounge riêng, phòng họp zoom…
Đa số các khóa học tại trường đều tập trung vào kỹ năng giao tiếp, nghe nói và phát âm với khung thời gian học tập linh hoạt, cho phép lựa chọn môn học tối ưu. Bên cạnh đó, học viên còn có thể tham gia nhiều lớp Add-on tức các lớp bổ trợ với nhiều chủ đề/hoạt động thú vị khác.
CÁC ƯU ĐIỂM NỔI BẬT
| Campus theo mô hình Semi Sparta BECI City hoạt động theo mô hình semi sparta, chú trọng mang đến không gian học tập thoải mái, cho phép học viên ra ngoài tự do sau các giờ học chính thức hoặc làm việc từ xa theo nhu cầu. Do đó, campus này luôn là lựa chọn lý tưởng cho những ai có nhu cầu kết hợp du học và làm việc từ xa hoặc du lịch như người đi làm, doanh nhân, người lớn tuổi, freelancer... |
Cung cấp tiện ích để vừa học vừa làm Vì là campus chuyên biệt dành cho nhóm học viên có nhu cầu làm việc từ xa nên BECI City cũng trang bị rất nhiều tiện ích, cơ sở vật chất của nhóm đối tượng này. Tại trường, học viên có thể tìm thấy không gian đặc biệt như coworking space, phòng họp Zoom online, phòng thuyết trình, các khu tự học yên tĩnh... Đặc biệt, nhà trường còn trang bị đường truyền internet tốc độ cao, giúp mọi thứ đều trở nên dễ dàng, không bị gián đoạn. |
|
| Nhiều chương trình Add-on thú vị Ngoài các chương trình như Rehab (Chuyển đổi 1 tuần học phát âm với giáo viên bản ngữ), Speaking Prescription (gọi tắt là SP) - Một hình thức thi nói có ghi hình phổ biến tại 3 campus của BECI thì BECI City nói riêng còn có nhiều hoạt động hoặc chương trình Add-on thú vị khác như Sport Lesson, Coffee ESL và AJPP mang đến lựa chọn cực kỳ đa dạng và thú vị. |
Ký túc xá đẹp, tiện nghi Để có thể đáp ứng yêu cầu cao của người đi làm, các doanh nhân thì BECI city rất chú trọng vào thiết kế không gian và các trang bị tiện ích bên trong ký túc xá. Tất cả các loại phòng đều có đầy đủ các tiện ích, bao gồm phòng đơn, phòng đôi, phòng bốn và có cả các dạng phòng có khu vực phòng khách, cực kỳ rộng rãi, sạch sẽ. Mỗi phòng đều có wifi tốc độ cao. |
|
TỔNG QUAN VỀ TRƯỜNG
Tên trường | |
Địa chỉ | 37 Yangco Road, Upper General Luna, Baguio, 2600 Benguet, Philippines |
Thành lập | Năm 2022 |
Quy mô | 80 học viên |
Công nhận bởi | Cơ quan Giáo dục và Phát triển kỹ năng Philippines (TESDA); Ủy quyền của Cục quản lý nhập cảnh Philippines (SSP) |
Khóa học | 24 ESL, IELTS, TOEIC, IELTS Guarantee |
Giáo viên | Giáo viên Filipino: 50 người |
VỊ TRÍ TRƯỜNG
BECI City như tên gọi tọa lạc ngay khu vực trung tâm thành phố Baguio, cách các điểm chơi thể thao, tập gym chỉ 1-2 phút đi bộ. Ngoài ra, từ trường di chuyển đến trung tâm thương mại SM Mall, trục đường chính Session road đều rất thuận tiện, trong vòng 10 phút taxi. Nhờ vậy, học viên có thể dễ dàng tiếp cận hàng loạt các phương thức vui chơi, giải trí, mua sắm và thư giãn mỗi ngày.
CƠ SỞ VẬT CHẤT NỔI BẬT
Lớp 1:1 | Lớp nhóm | Test Center |
Phòng SP | Phòng làm việc | Workspace |
Tạp hóa Mini | Nhà ăn | Khu tiếp đón |
KTX phòng đơn | KTX phòng đôi | KTX phòng bốn |
CÁC KHOÁ HỌC TẠI TRƯỜNG ANH NGỮ BECI CITY
THÔNG TIN KHOÁ HỌC
KHÓA HỌC | LỚP HỌC THƯỜNG LỆ | LỚP BUỔI TỐI |
Speed ESL | 4 tiết học 1:1 + 2 tiết học nhóm |
Học viên có thể đăng ký thêm lớp 1:1 buổi tối (7.000 Peso/lớp) |
Flexi Speed ESL | 3 tiết học 1:1 + 2 tiết học nhóm | |
Light ESL | 2 tiết học 1:1 + 2 tiết học nhóm | |
Flexi Light ESL | 1 tiết học 1:1 + 2 tiết học nhóm | |
IELTS | 6 tiết học 1:1 | |
ESP | 4 tiết học 1:1 + 2 tiết học nhóm | |
Flexi ESP | 3 tiết học 1:1 + 2 tiết học nhóm |
CÁC CHƯƠNG TRÌNH ADD-ON
CÁC CHƯƠNG TRÌNH ADD-ON | |
SP Program (Speaking Prescription) | Tập trung luyện nói, cung cấp dưới hình thức lớp 1:1 (5 lớp/ tuần). Học viên sẽ được phỏng vấn về nhiều chủ đề khác nhau bao gồm mô tả tranh ảnh, sử dụng cấu trúc ngữ pháp tùy theo trình độ. Giáo viên sẽ đánh giá phần trả lời này bằng 10 tiêu chí liên quan đến phát âm, trọng âm, ngữ điệu, độ trôi chảy, từ vựng, ngữ cảnh nhất quán, độ chính xác của nội dung, sự hiểu biết của người nghe, ngữ pháp chính xác, sử dụng linh hoạt cách diễn đạt trau chuốt. Từ đó kết quả sẽ phản ánh một cách chính xác khả năng nói, giao tiếp của người học. |
SC Program (Speaking Coaching) | Là chương trình phân tích lỗi sai chi tiết, được tổ chức theo hình thức 1:1 (5 lớp/tuần). Học viên sẽ được theo sát kỹ năng nói, sửa lỗi sai tỉ mỉ và phân tích kết quả bài kiểm tra nói của người học, khắc phục nhược điểm về ngữ pháp, cấu trúc câu, cách sử dụng từ… |
Rehab program | Là chương trình luyện phát âm với giáo viên bản ngữ, được tổ chức dưới hình thức lớp nhóm, chuyển đổi các lớp học hiện tại thành 4 tiết nhóm Rehab/ngày (5 ngày/ tuần - Học trong 4 tuần). Khi đăng ký, học viên sẽ có 1 tuần tham gia chương trình vào khung giờ buổi sáng hoặc buổi chiều. |
Sports Lesson | Các chương trình học chơi thể thao tại các địa điểm gần trường 1 đến 10 phút đi bộ hoặc 10 phút đi xe) như: • Yoga: 400 Peso/kỳ - Địa điểm học cách trường 1 phút đi bộ • Gym: 1.300 Peso/tháng (Phí đăng ký 500 Peso) - Địa điểm cách trường 1 phút đi bộ • Tennis: 7.000 Peso/10 giờ 1:1 - Địa điểm học cách trường 10 phút đi bộ • Indoor Golf: 1.200 Peso/giờ từ thứ 2 đến thứ 6 - Địa điểm học cách trường 10 phút Taxi |
Coffee ESL | BECI kết hợp cùng tổ chức Farm to Cup của cơ quan du lịch Philippines để tổ chức các lớp học liên quan đến quy trình trồng, sản xuất cà phê. Học viên sẽ được đến trực tiếp Farm to cup mỗi thứ bảy hằng tuần (trong 4 tuần) để theo học các nội dung: • Tuần 1: Nền công nghiệp sản xuất cà phê, phân biệt các loại cà phê, thử nghiệm cà phê các nước, mô tả hương vị cà phê từ nhiều xuất xứ khác nhau. • Tuần 2: Thăm quan trang trại cà phê, vườn ươm, tìm hiểu quy trình rang xay • Tuần 3: Lựa chọn hạt cà phê, thử cà phê • Tuần 4: Phương pháp pha chế cà phê, thực hành quản lý nhân sự quán cà phê và thiết kế menu. |
AJPP (Australia Job Package Program) | Đây là chương trình dành cho học viên có dự định đến Úc làm việc như Working Holiday. Các bạn sẽ được cập nhật các thông tin liên quan đến đời sống và việc làm tại Úc bao gồm các dịch vụ như cải thiện tiếng Anh chuyên ngành, đưa đón và chỗ ở ngắn hạn, mở tài khoản ngân hàng, đào tạo việc làm và chuẩn bị kế hoạch định cư Úc, đảm bảo mức lương tối thiểu hoặc cao hơn - Trung bình đạt 4.000 AUD/ tháng. |
CHƯƠNG TRÌNH HỌC
CÁC KHÓA HỌC TIẾNG ANH GIAO TIẾP - LUYỆN NÓI |
FLEXI LITE ESL
Chỉ 3 tiết học mỗi ngày, Flexi Lite ESL mang lại một khóa học cực kỳ thoải mái, không áp lực và được tổ chức lớp học 1:1 trong các khung thời gian từ 17:00 đến 21:00 tối. Như vậy, học viên có thể sắp xếp tham gia nhiều hoạt động vào ban ngày như du lịch, khám phá, làm việc từ xa…
Mô hình học | Số tiết | Giáo viên | Môn học |
Lớp 1 kèm 1 | 1 tiết | GVPH | Speaking |
Lớp nhóm | 2 tiết | GVPH | Pronunciation, Listening, Writing, Grammar |
• SP: Kiểm tra kỹ năng nói 1 tháng/lần
LITE ESL
Phù hợp với đa số người lớn tuổi hoặc người đi làm muốn có nhiều quỹ thời gian cá nhân, Lite ESL có thời lượng tiết học ít, môn học tự chọn, thường tập trung vào kỹ năng nghe, nói, các cách diễn đạt thông dụng trong đời sống hằng ngày và không yêu cầu đầu vào.
Mô hình học | Số tiết | Giáo viên | Môn học |
Lớp 1 kèm 1 | 2 tiết | GVPH | Speaking, Reading, Idioms, Expression/ Listening/ Grammar/ Writing |
Lớp nhóm | 2 tiết | GVPH | Pronunciation, Listening, Writing, Grammar |
• SP: Kiểm tra kỹ năng nói 1 tháng/lần
FLEXI SPEED ESL
Khóa học này cũng phù hợp với người đi làm hoặc freelancer vì các lớp học sẽ được sắp xếp trong khung thời gian từ từ 17:00 đến 21:00. Bên cạnh đó, với thời lượng tiết nhiều hơn, học viên sẽ dễ dàng thấy được sự tiến bộ trong các kỹ năng mà cũng không hề quá áp lực.
Mô hình học | Số tiết | Giáo viên | Môn học |
Lớp 1 kèm 1 | 3 tiết | GVPH | Speaking, Reading, Idioms, Expression/ Listening/ Grammar/ Writing |
Lớp nhóm | 2 tiết | GVPH | Pronunciation, Listening, Writing, Grammar |
• SP: Kiểm tra kỹ năng nói 1 tháng/lần
SPEED ESL
Đây là khóa học phổ biến, khuyến nghị cho tất cả những ai có nhu cầu phát triển kỹ năng giao tiếp tiếng Anh một cách toàn diện, bao gồm cả nghe, nói, đọc, viết. Chương trình cung cấp tổng cộng 6 tiết chính thức mỗi ngày nên vẫn có những khoảng thời gian để học viên nghỉ ngơi, tự học hoặc làm việc.
Mô hình học | Số tiết | Giáo viên | Môn học |
Lớp 1 kèm 1 | 4 tiết | GVPH | Speaking, Reading, Idioms, Expression/ Listening/ Grammar/ Writing |
Lớp nhóm | 2 tiết | GVPH | Pronunciation, Listening, Writing, Grammar |
• SP: Kiểm tra kỹ năng nói 1 tháng/lần
ESP (English for Specific Purposes)
Trong trường hợp, học viên có yêu cầu cụ thể, muốn học tập chuyên sâu về các lĩnh vực như tiếng Anh thương mại, tiếng Anh du lịch, phát triển khả năng thuyết trình - nói trước đám đông thì ESP là lựa chọn phù hợp. Toàn bộ nội dung sẽ xoay quanh những kiến thức và kỹ năng mà học viên mong muốn trau dồi, độ linh hoạt cực kỳ cao.
Mô hình học | Số tiết | Giáo viên | Môn học |
Lớp 1 kèm 1 | 4 tiết | GVPH | Speaking, Reading, Listening, Writing |
Lớp nhóm | 2 tiết | GVPH | Speaking, Presentation |
• SP: Kiểm tra kỹ năng nói 1 tháng/lần
FLEXI ESP
Tương tự như ESP nhưng Flexi ESP sẽ có số lượng tiết 1:1 thấp hơn và các lớp 1:1 sẽ diễn ra trong khung giờ từ 17:00 đến 21:00, học viên có thể dành thời gian ban ngày để giải quyết công việc.
Mô hình học | Số tiết | Giáo viên | Môn học |
Lớp 1 kèm 1 | 3 tiết | GVPH | Speaking, Reading, Listening, Writing |
Lớp nhóm | 2 tiết | GVPH | Speaking, Presentation |
• SP: Kiểm tra kỹ năng nói 1 tháng/lần
KHÓA HỌC LUYỆN THI CHỨNG CHỈ QUỐC TẾ |
IELTS
Dù không chuyên đào tạo các chứng chỉ quốc tế nhưng tại BECI City, học viên vẫn có thể trau dồi kỹ năng, kiến thức cho kỳ thi IELTS. Thực tế, khóa học sẽ phù hợp với những ai có nền tảng căn bản nhất định, hướng đến đầu ra từ 5.0 đến 6.0 với 100% lớp học 1 kèm 1.
Mô hình học | Số tiết | Giáo viên | Môn học |
Lớp 1 kèm 1 | 6 tiết | GVPH | IELTS Speaking, IELTS Listening, IELTS Reading, IELTS Writing |
• IELTS Mock-test: Tổ chức thi thử IELTS mỗi tháng 1 lần
• SP: Kiểm tra kỹ năng nói 1 tháng/lần
CÁC BÀI KIỂM TRA ĐÁNH GIÁ
• Kiểm tra trình độ đầu vào: Được tiến hành vào ngày thứ 2 đầu tiên sau khi nhập học.
• Kiểm tra Speaking Prescription (SP): Được tiến hành vào cuối mỗi tuần đối với học viên khóa Sparta ESL.
• Kiểm tra quá trình: Được tiến hành hàng tháng để đánh giá khả năng tiếp thu kiến thức và mức độ tiến bộ của từng học viên.
• Kiểm tra hàng ngày: Tất cả học viên phải tham gia bài kiểm tra mỗi tối từ thứ hai đến thứ 5.
• Mock Test: Được tổ chức hàng tuần đối với học viên khóa IELTS.
THỜI KHÓA BIỂU MẪU
Thời gian | Speed ESL | ESP |
07:00~08:00 | Ăn sáng | |
08:00~08:50 | Lớp 1:1 - Writing | Lớp 1:1 - Listening for Travel |
09:00~09:50 | Tự học |
|
10:00~10:50 | Lớp nhóm - Speaking | Lớp nhóm - Speaking |
11:00~11:50 | Lớp nhóm - Listening | Lớp nhóm - Listening |
11:50~13:00 | Ăn trưa | |
13:00~13:50 | Lớp 1:1 - Speaking | Lớp 1:1 - Speaking for Presentation |
14:00~14:50 | Lớp 1:1 - Reading | Lớp 1:1 - Speaking for SP |
15:00~15:50 | Tự học |
|
16:00~16:50 | Lớp 1:1 - Expressions | Lớp 1:1 - Reading for Business |
17:00~17:50 | Nghỉ ngơi |
|
18:00 - 18:50 | Ăn tối | |
19:00~ | Học thêm tiết 1:1 (nếu muốn), tự do sinh hoạt, làm việc, nghỉ ngơi |
• Mỗi tiết học có thời lượng 50 phút, học viên có 10 phút giải lao.
• City campus không có giờ giới nghiêm
HOẠT ĐỘNG - DỊCH VỤ TẠI TRƯỜNG
Hoạt động
• Hoạt động học thuật: Tổ chức thuyết trình hằng tuần về các chủ đề đa dạng, vừa học tiếng Anh vừa nâng cao sự tự tin khi trình bày trước đám đông.
• Hoạt động du lịch: Trường tổ chức các hoạt động du lịch cuối tuần như Hundred Island tour, Volunteer work, Baguio City tour, Camping, Trekking, lớp học nhảy Zumba, chương trình trao đổi ngôn ngữ,..
Dịch vụ
• Bữa ăn: Nhà trường cung cấp 3 bữa mỗi ngày, kể cả cuối tuần, theo hình thức buffet. Đặc biệt, có thể chuẩn bị thức ăn cho người ăn kiêng - healthy tốt cho sức khỏe.
• Giặt sấy quần áo: Đây là dịch vụ có tính phí. Nếu từ 1 đến 2kg: 70 Peso, từ 2 - 3kg: 150 Peso, từ 3 đến 4kg: 140 Peso, từ 4 - 5kg: 175 Peso.
• Phòng gym: Miễn phí sử dụng dịch vụ GYM tại đơn vị kết hợp gần trường
• Ký túc xá: Cung cấp nhiều loại phòng từ phòng đơn, phòng đôi, phòng 4, phòng studio, phòng có bếp bên trong,... có wifi trong các phòng.
• Zoom room: Miễn phí sử dụng các tiện ích hỗ trợ cho quá trình làm việc online
• Wifi: Có sẵn tại ký túc xá
• Pick-up: Học viên đến trường theo lịch đón của Hiệp hội BESA.
CHI PHÍ DU HỌC TẠI BECI CITY
HỌC PHÍ, CHI PHÍ KÝ TÚC XÁ (USD)
Speed ESL / Flexi Speed ESL
Loại phòng | 4 tuần | 8 tuần | 12 tuần | 16 tuần | 20 tuần | 24 tuần |
Phòng đơn Studio | 2.120 | 4.240 | 6.360 | 8.480 | 10.600 | 12.720 |
Phòng đơn Semi Master | 1.920 | 3.840 | 5.760 | 7.680 | 9.600 | 11.520 |
Phòng đơn Semi | 1.770 | 3.540 | 5.310 | 7.080 | 8.850 | 10.620 |
Phòng đôi Studio | 1.670 | 3.340 | 5.010 | 6.680 | 8.350 | 10.020 |
Phòng bốn Studio | 1.470 | 2.940 | 4.410 | 5.880 | 7.350 | 8.820 |
Lite ESL / Flexi Lite ESL
Loại phòng | 4 tuần | 8 tuần | 12 tuần | 16 tuần | 20 tuần | 24 tuần |
Phòng đơn Studio | 1.920 | 3.840 | 5.760 | 7.680 | 9.600 | 11.520 |
Phòng đơn Semi Master | 1.720 | 3.440 | 5.160 | 6.880 | 8.600 | 10.320 |
Phòng đơn Semi | 1.570 | 3.140 | 4.710 | 6.280 | 7.850 | 9.420 |
Phòng đôi Studio | 1.470 | 2.940 | 4.410 | 5.880 | 7.350 | 8.820 |
Phòng bốn Studio | 1.270 | 2.540 | 3.810 | 5.080 | 6.350 | 7.620 |
IELTS/ ESP
Loại phòng | 4 tuần | 8 tuần | 12 tuần | 16 tuần | 20 tuần | 24 tuần |
Phòng đơn Studio | 2.150 | 4.300 | 6.450 | 8.600 | 10.750 | 12.900 |
Phòng đơn Semi Master | 1.950 | 3.900 | 5.850 | 7.800 | 9.750 | 11.700 |
Phòng đơn Semi | 1.800 | 3.600 | 5.400 | 7.200 | 9.000 | 10.800 |
Phòng đôi Studio | 1.700 | 3.400 | 5.100 | 6.800 | 8.500 | 10.200 |
Phòng bốn Studio | 1.500 | 3.000 | 4.500 | 6.000 | 7.500 | 9.000 |
CHI PHÍ KHÁC
Phí nhập học | 100 USD (chỉ trả 1 lần) |
SSP | 7,800 peso (có giá trị trong 6 tháng) |
SSP E-Card | 4,500 peso (có giá trị trong 1 năm) |
Gia hạn visa | 1-4 tuần: miễn phí; 5-8 tuần: 4,940 peso; 9-12 tuần: 11,150 peso; 13-16 tuần:15,390 peso; 17-20 tuần: 19,630 peso; 21-24 tuần: 23,870 peso |
ACR – ICard | 4,000 peso (trên 8 tuần học và có giá trị trong 1 năm) |
Thẻ học viên | 200 peso |
Điện + Nước | 3,000 peso/ 4 tuần |
Phí bảo trì | 1,000 peso/ 4 tuần |
Đón tại sân bay | Theo lịch pick up của BESA: 3,000 peso/ người |
Tài liệu học tập (4 tuần) | Lite ESL: 1,000 peso; Speed ESL/ Working Holiday/ ESP: 1,500 peso; 24ESL/ IELTS/ TOEIC/ Sparta ESL: 2,000 peso |
Phí giặt sấy | 150 peso/ lần/ 4kg. Trên 4kg: 300 peso |
Đặt cọc KTX | 3,000 peso. Sẽ hoàn trả sau khi kết thúc khóa học. |
Học thêm lớp 1:1 | 5,000 peso/ 4 tuần (từ thứ Hai đến thứ Sáu) |
Chi phí ở lại thêm | 2,000 peso/ ngày bao gồm 3 bữa ăn |
THƯ VIỆN HÌNH ẢNH
ĐĂNG KÝ TƯ VẤN
Vui lòng điền đầy đủ thông tin để chúng tôi có thể hỗ trợ bạn tốt nhất
Theo nguồn: Phil English
Tags: BECI City trường Anh ngữ BECI City du học BECI City BECI City Baguio tiếng Anh cho người đi làm freelancer học tiếng Anh Philippines